Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ ngoại, mang tân ngữ là các vụ án, đơn từ hoặc khiếu nại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ lí
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính khi tòa án, cơ quan chấp nhận xử lý đơn, vụ án.
Câu ví dụ
- 法院受理了这个案件
Tòa án đã thụ lý vụ án này
- 银行受理了贷款申请
Ngân hàng đã chấp nhận đơn xin vay
- 投诉被受理了
Khiếu nại đã được chấp nhận xử lý
- 请到窗口办理受理手续
Làm ơn ra quầy làm thủ tục chấp nhận
Kết hợp thường gặp
- 受理案件
thụ lý vụ án
- 受理申请
chấp nhận đơn xin
- 不予受理
không chấp nhận xử lý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.