Từ vựng tiếng Trung
qī七
Nghĩa tiếng Việt
bảy
1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
七
Bộ: 一 (một)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '七' có cấu trúc đơn giản với một nét ngang và một nét xiên giống số 7 trong hệ thống số Ả Rập.
- Radical '一' mang ý nghĩa tổng quát về số lượng ít hoặc đơn lẻ, nhưng trong trường hợp của '七', nó biểu thị một phần của cấu trúc chữ.
→ Chữ '七' có nghĩa là số bảy.
Từ ghép thông dụng
七个
bảy cái
星期七
Chủ nhật (cách gọi không chính thức)
七月
tháng bảy