/bǎo*xiū/
bảo hành
/chéng*bāo/
hợp đồng
/chuí*zi/
búa
/dīng*zi/
đinh
/fá*mén/
van
/fěn*suì/
nghiền nát
/fēng*dǐng/
đóng mái
/fǔ*zi/
rìu
/gōng*dì/
công trường
/hùn*níng*tǔ/
bê tông
/tú/
sơn, bôi lên
/hàn/
hàn
/jiàn*zhú*shī/
kiến trúc sư
/jù/
cưa
/kāi*fā*shāng/
nhà phát triển bất động sản
/kuàng*jià/
khung
/kuò*jiàn/
mở rộng xây dựng
/luó*sī/
đinh vít
/qī/
sơn
/qián*zi/
cái kìm
/shī*gōng/
thi công
/xiāng*qiàn/
khảm
/xīng*jiàn/
xây dựng
/xiū*bǔ/
sửa chữa
/xiū*lù/
sửa đường
/yíng*zào/
/záo/
đục
/zào*jià/
giá xây dựng
/zhù/
/zhuān/
gạch
/zhuāng/
cọc
/quē*kǒu/
lỗ hổng
/lán*tú/
bản thiết kế
/wǎ/
ngói
/mù*cái/
gỗ
/kū*long/
lỗ