/nǐng/
vắt
/zhù/
tập trung
/chuí/
treo xuống
đập
/chuō/
chọc
/duī*qì/
để đệm ra
/cuō/
chà xát
/chú*qù/
khấu trừ, loại trừ
/dǎ*lāo/
vớt ra khỏi nước
/dǎ*tōng/
đột phá
/dāi/
ở lại
/xuán*guà/
treo
/qiào/
cậy mở
/xiè/
chảy ra
/xiàn/
chìm xuống
/tǒng/
đâm
/tuō*shēn/
thoát khỏi
/xiāo*huǐ/
phá hủy
/diāo/
ngậm
/dìng/
đóng đinh
/dòng*yòng/
sử dụng
/zhé*dié/
gấp
/zhuǎn*jiāo/
giao chuyển
/zhǎn*chū/
trưng bày
/fā*jué/
phát hiện
/dān/
gánh trên vai
/hú/
dán
/gē/
đặt
/nà*rù/
bao gồm
/zhān/
/qīng*chú/
dọn sạch
/shāo/
mang theo; đem theo
/tǎng/
nhỏ giọt
/tū*xiǎn/
nổi bật
/jiě*tuō/
/gōu/
đánh dấu
móc, vướng vào
/guān*diào/
tắt
/guàn*chuān/
chạy xuyên suốt
/guàn*tōng/
xâu chuỗi
/jié/
thắt nút
/guǒ/
bọc
/hào/
lãng phí
/zhì/
gửi
/huàn*qǔ/
đổi lấy
/jiǎn/
lựa chọn
/pěng/
nâng lên bằng hai tay
/chuài/
đá
/qù*chú/
loại bỏ
/shēn*shǒu/
vươn tay
/tuì*huí/
trả lại
/yǎn'gài/
che giấu
/tàn/
tìm kiếm, khám phá
/sōu*xún/
tìm kiếm
/tàn*cè/
thăm dò
/zhù*cáng/
tích trữ
/bǎo*guǎn/
bảo quản
/cún*fàng/
cất giữ
/tún/
/zǎn/
tiết kiệm
/jī*xù/
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
/jī/
tích lũy