/àn*shā/
ám sát
/bà*zhàn/
chiếm đoạt
/bǎng*jià/
bắt cóc
/bō*xuē/
bóc lột
/bì*duān/
tham nhũng
/bù zhèng zhī fēng/
xu hướng không lành mạnh
/chù*fàn/
xúc phạm
/chāo*xí/
đạo văn
/dào*qiè/
trộm cắp
/é*zhà/
tống tiền
/fēn*zāng/
chia chiến lợi phẩm
/gǎo*guǐ/
gây rối
/guǎn*jiào/
kiểm soát và dạy dỗ
/hǎi*dào/
hải tặc
/hēi*shǒu/
bàn tay đen
/hú*nào/
nghịch ngợm
/jiǎ*mào/
giả mạo
/jiān*zhà/
gian trá
/jiàn*dié/
gián điệp
/jié/
cướp
/jié*chí/
/làn*yòng/
lạm dụng
/liú*máng/
kẻ côn đồ
/lüè*duó/
cướp bóc
/qīn*hài/
xâm phạm
/qīn*quán/
vi phạm quyền
/shā*hài/
giết hại
/shā*shǒu/
kẻ giết người
/shòu*huì/
nhận hối lộ
/shuǐ*huò/
hàng lậu
/tān*wū/
tham ô
/táo*wáng/
chạy trốn