/dào/
ăn trộm
/pàn*nì/
nổi loạn
/qī*zhà/
lừa đảo
/qiǎng*jié/
cướp
/zéi/
kẻ trộm
/zuì*fàn/
tội phạm
/xū*gòu/
hư cấu
/huài*shì/
ác
/huì*lù/
hối lộ
/nòng*xū zuò*jiǎ/
thực hành gian lận
/qí*shì/
phân biệt; kỳ thị
/qiāo*zhà/
tống tiền
/zhà*piàn/
/zuì*kuí huò*shǒu/
kẻ chủ mưu
/xū*jiǎ/
giả dối
/móu*hài/
âm mưu hại
/nào*shì/
gây rối
/pò*hài/
đàn áp
/qiǎng*duó/
cướp đoạt
/qiè*qǔ/
chiếm đoạt
/zhào*shì/
gây tai nạn
/zuò*bì/
gian lận
/xū*wěi/
đạo đức giả
/tǔ*fěi/
tên cướp
/tuán*huǒ/
băng nhóm
/wéi*zhāng/
vi phạm quy tắc
/wěi*zào/
giả mạo
/zào*jiǎ/
làm giả
/zǒu hòu*mén/
đi cửa sau
/wéi*bèi/
trái ngược với
/dǎi*tú/