/chǒu*lòu/
xấu xí
/jiàn*měi/
khỏe đẹp
/jiāo/
đẹp
/jùn/
/měi*guān/
đẹp mắt
/měi*rén/
người đẹp
/chǒu'è/
/huá*lì/
tráng lệ
/liàng*lì/
sáng và đẹp
/měi*miào/
tuyệt vời
/zhuàng*lì/
/huà*zhuāng/
trang điểm
/wài*biǎo/
vẻ ngoài
/gāo*yǎ/
thanh lịch
/tì/
cạo
/miáo*tiáo/
mảnh mai
/míng*mèi/
tươi sáng
/jùn*qiào/
xinh xắn và duyên dáng
/shěn*měi/
thẩm mỹ
/tǎo*rén xǐ*huan/
quyến rũ
/tǐ*miàn/
ưa nhìn
/xiù*lì/
xinh đẹp
/xiù*měi/
duyên dáng
/yàn*lì/
rực rỡ và đẹp
/yīng*jùn/
đẹp trai
/biàn*zi/
bím tóc
/miàn hóng ěr chì/
mặt đỏ tai hồng; đỏ mặt tía tai
/xiàng/
chân dung, ảnh
/róng*guāng huàn*fā/
rạng rỡ
/wài*mào/
ngoại hình
/cǎn*bái/
tái nhợt
/fà*xíng/
kiểu tóc
/shén*qíng/
vẻ mặt
/fěn/
bột
/shū/
chải
/tū/
hói
/yǎn*sè/
nháy mắt
/zhǎng*xiàng/
/yōu*yǎ/
/hóng*pū*pū/
hồng, đỏ ửng
/hóng*rùn/
hồng hào
/shuǐ*líng*líng/
đẹp và tràn đầy năng lượng
/yǎn*shén/
biểu cảm trong ánh mắt
/róng*yán/
diện mạo
/yí*biǎo/
/xiāng*shuǐ/
nước hoa
/hōng*tuō/
làm nổi bật