/xún*mì/
tìm kiếm
/shì*tàn/
thăm dò
/zhēng*jí/
thu thập
/xún/
/táo/
/tàn*qiú/
/jié/
cắt đứt
/zhào/
che; cái che
/zhǔ/
dựa vào
/dì*jiāo/
nộp
/hū*yìng/
phối hợp
/zhuāi/
kéo, lôi
/kuà/
mang trên cánh tay
/kǔn/
buộc lại với nhau
/zhàn/
nhúng
/lā*dòng/
kéo
/lǎn/
đảm nhận
/mō/
chạm vào
/pèng*shàng/
gặp phải
/rán*fàng/
đốt
/shèn/
thấm, ngấm
/téng/
dọn dẹp
/xiè/
xả
/lāo/
vớt
/zhē/
che
/līn/
xách
/lín/
tưới
/lǒu/
ôm
/lún/
lựa chọn
/mǎ/
chất đống
/mái*cáng/
chôn
/mí*bǔ/
bù đắp
/mí*màn/
lan tỏa
/náo/
gãi
/niē/
véo
/piē/
ném
/róu/
xoa bóp
/shū*dǎo/
khai thông
/tiān*jiā/
thêm
/wǎn/
/wǔ/
che đậy
/zhē*gài/
/xiān/
nhấc lên
/xiān*qǐ/
nâng lên
/xiǎn*xiàn/
xuất hiện
/xiāng/
khảm
/xiǎng/
tận hưởng
/xiǎng*yǒu/
/xuān*xiè/
sự xả giận
/zhàn*yòng/
chiếm dụng
/yǎn*shì/
trình diễn
/yáng/
/yǐ/
/yǐn*rù/
giới thiệu
/zhān/
thấm
/zá/
đập vỡ
/zài/
chở