XieHanzi Logo

Từ III

/xún*mì/

tìm kiếm

/shì*tàn/

thăm dò

/zhēng*jí/

thu thập

/xún/

tìm kiếm

/táo/

tìm kiếm

/tàn*qiú/

tìm kiếm

/jié/

cắt đứt

/zhào/

che; cái che

/zhǔ/

dựa vào

/dì*jiāo/

nộp

/hū*yìng/

phối hợp

/zhuāi/

kéo, lôi

/kuà/

mang trên cánh tay

/kǔn/

buộc lại với nhau

/zhàn/

nhúng

/lā*dòng/

kéo

/lǎn/

đảm nhận

//

chạm vào

/pèng*shàng/

gặp phải

/rán*fàng/

đốt

/shèn/

thấm, ngấm

/téng/

dọn dẹp

/xiè/

xả

/lāo/

vớt

/zhē/

che

/līn/

xách

/lín/

tưới

/lǒu/

ôm

/lún/

lựa chọn

//

chất đống

/mái*cáng/

chôn

/mí*bǔ/

bù đắp

/mí*màn/

lan tỏa

/náo/

gãi

/niē/

véo

/piē/

ném

/róu/

xoa bóp

/shū*dǎo/

khai thông

/tiān*jiā/

thêm

/wǎn/

kéo

//

che đậy

/zhē*gài/

che đậy

/xiān/

nhấc lên

/xiān*qǐ/

nâng lên

/xiǎn*xiàn/

xuất hiện

/xiāng/

khảm

/xiǎng/

tận hưởng

/xiǎng*yǒu/

tận hưởng

/xuān*xiè/

sự xả giận

/zhàn*yòng/

chiếm dụng

/yǎn*shì/

trình diễn

/yáng/

nâng lên

//

dựa vào

/yǐn*rù/

giới thiệu

/zhān/

thấm

//

đập vỡ

/zài/

chở