XieHanzi Logo

Từ chức năng và phụ từ I

/bié*kàn/

mặc dù

/bù*rú shuō/

thà nói

/chú*wài/

ngoại trừ

/duō*kuī/

nhờ vào

/ér*yǐ/

mà thôi

/fǎn*dào/

ngược lại

/hé*kuàng/

chưa kể đến

/gù*rán/

không nghi ngờ

/jí*qí/

/zhī*suǒ*yǐ/

lý do tại sao

//

/jí*kě/

ngay lập tức có thể

/nìng*kě/

thà

/nìng*yuàn/

thà

/shèn*zhì*yú/

thậm chí

/yǔ*qí/

thay vì

/yào*bu*shì/

nếu không phải

/píng*jiè/

dựa vào

/ài/

ai

/dàn/

gánh

/bù*jiàn*de/

không chắc, không nhất thiết

/bìng*fēi/

không phải

/dié/

chồng

/bù*suàn/

không tính

/jìn/

đến mức

/dǐng*duō/

nhiều nhất

/bù*lì yú/

bất lợi cho

/bù*róng/

không cho phép

/fán/

mọi

/gǎn*qing/

thật sự

/chèn*zhe/

lợi dụng

/fǎn*guo*lái/

ngược lại

/gāo*dī/

dù sao đi nữa

/fēi/

không

/hēi/

này

/cóng*lái bù/

không bao giờ

/gāi/

này, đã cho

//

này

/cóng*wèi/

chưa bao giờ

/āi/

ai

/guǒ*zhēn/

thực sự

/còu*qiǎo/

thật tình cờ

/āi*yā/

thán từ 'ai ya'

/háo*bù/

không chút nào

/dà*tǐ*shàng/

nhìn chung

/shàng*wèi/

chưa

/háo*wú/

hoàn toàn không

/kě*bu*shì/

đúng vậy

/tǒng*tǒng/

tất cả

/hǎo*zài/

may mắn thay

/ruò*gān/

một số

/xiàng*lái/

luôn luôn

//

cũng

/suǒ*xìng/

ngay thẳng

/yī*gài/

không ngoại lệ

/shǎo*liàng/

một lượng nhỏ

//

đừng

/wàn*wàn/

tuyệt đối

/hé*kǔ/

tại sao phải bận tâm

/kě*wèi/

có thể nói rằng

/yī*miàn/

một mặt