/pái*chì/
loại trừ
/yí*qì/
bỏ rơi
/tī*chú/
loại bỏ
/bù*zhǔn/
không cho phép
/bù*yǔ/
không cấp
/bù*kěn/
từ chối
/bù yǐ wéi rán/
không chấp nhận là đúng
/cí/
sa thải
/bù*fú/
không phục tùng
/tuī*cí/
/yán*jìn/
nghiêm cấm
/diū*diào/
vứt bỏ
/diū*qì/
/pāo*kāi/
bỏ qua
/pāo*qì/
/suǒ*dìng/
khóa
/bù*fú*qì/
không phục
/jì*huì/
kiêng kỵ
/jì/
cấm kỵ
/jìn*jì/
kiêng kỵ, tránh
/pò*chú/
phá bỏ