/ān*dìng/
ổn định
/ān*níng/
bình yên
/ān*wěn/
yên ổn
/ān*yì/
dễ dàng, thoải mái
/bǎo*mǎn/
đầy đủ
/bào*mǎn/
/cháng*tài/
bình thường
/chǔ*jìng/
tình huống
/dà*jú/
tình hình tổng thể
/gù/
sự cố
/měi*zhōng bù*zú/
không hoàn hảo
/niǔ*zhuǎn/
thay đổi mạnh mẽ
/píng*xī/
lắng xuống
/qià dào hǎo*chù/
vừa đủ
/qiǎo*hé/
trùng hợp
/ruò*shì/
yếu đuối
/shí*dì/
tại chỗ
/shí*wù/
đồ vật thực
/shì*yí/
vấn đề
/shùn*xīn/
vừa lòng
/sù/
/tè*lì/
ngoại lệ
/tū*rú*qí*lái/
đột ngột
/tuǒ*shàn/
thích hợp
/zì*rán ér rán/
tự nhiên
/xìng*miǎn/
thoát hiểm
/táo*bì/
trốn tránh
/bù*dìng/
không xác định
/qǐ yǒu cǐ lǐ/
Làm sao có thể như vậy?
/qià rú qí fèn/
/dì*bù/
tình trạng
/dòng*dàng/
không ổn định
/fēn*wéi/
bầu không khí
/chōng*pèi/
dồi dào
/gài*kuàng/
tình hình chung
/gān*gà/
xấu hổ
/kāi*tuò/
phát triển
/gè*àn/
trường hợp riêng
/guān*tóu/
thời điểm quan trọng
/huǎn*hé/
làm dịu
/mén*lù/
cách thức
/qià*qià xiāng*fǎn/
hoàn toàn ngược lại
/qiè*shēn/
cá nhân
/shè*fǎ/
cố gắng
/shí*kuàng/
tình hình thực tế
/shì*tóu/
xu hướng
/shì*fēi/
đúng sai
/shùn*yìng/
tuân theo
/suí*jī/
ngẫu nhiên
/tiān jīng dì yì/
nguyên tắc không thể thay đổi
/tuí*fèi/
suy tàn
/wàn*gǔ*cháng*qīng/
mãi mãi tươi mới
/zì*rú/
tự do
/liú*shén/
cẩn thận
/zhào*lì/
theo thường lệ, thường xuyên