/àn*jiàn/
vụ án
/bǎ*bǐng/
bằng chứng
/bèi*bǔ/
bị bắt giữ
/biàn*hù/
biện hộ
/bō*duó/
tước đoạt
/bó*huí/
bác bỏ
/dá*biàn/
/dài/
bắt giữ
/dài*bǔ/
/dāng*shì*rén/
bên
/diào*xiāo/
thu hồi
/fēi*fǎ/
bất hợp pháp
/què*záo/
rõ ràng
/gōng*zhèng/
chứng thực
/guǎn*xiá/
quản lý
/jiān*yù/
nhà tù
/jiǎn*chá/
kiểm sát
/jiàn*zhèng/
chứng kiến
/gōng'ān*jú/
cục công an
/qiú*zhèng/
tìm kiếm bằng chứng
/fǎn*huán/
trở về
/pò'àn/
phá án
/qiú*fàn/
tù nhân
/quán*yì/
quyền lợi và lợi ích
/shàng*sù/
kháng cáo
/bǎo*zhàng/
đảm bảo; sự đảm bảo
/tiáo*kuǎn/
điều khoản
/tiáo*lì/
quy định
/tōng*jī/
truy nã
/wù*zhèng/
bằng chứng vật chất
/xíng*fǎ/
luật hình sự
/xún*luó/
tuần tra