/cái*dìng/
phán quyết; tuyên bố
/bù*píng/
bất công
/jǐng*guān/
cảnh sát
/shè*xián/
bị nghi ngờ
/yì*yì/
phản đối
/jǐng*chē/
xe cảnh sát
/shěn/
thẩm vấn, thử
/zhèng*rén/
nhân chứng
/chá*chǔ/
điều tra và xử lý
/chéng*fá/
trừng phạt
/kòng*gào/
buộc tội
/pàn*chǔ/
kết án
/sī*fǎ/
công lý
/gào*zhuàng/
tố cáo
/chéng*chǔ/
xử lý
/kòu*liú/
giam giữ, bắt giữ
/pàn*dìng/
xác định
/sōu*chá/
khám xét
/jū*liú/
giam giữ
/jué*yì/
nghị quyết
/kòu*yā/
/pàn*jué/
phán quyết
/sù*sòng/
vụ kiện
/shěn*pàn/
xét xử; thử
/shēng*xiào/
có hiệu lực
/shì*fàng/
giải phóng
/shòu*hài*rén/
nạn nhân
/suǒ*péi/
yêu cầu bồi thường
/zhí*fǎ/
thực thi pháp luật
/zhòng*cái/
trọng tài
/zuò*zhèng/
làm chứng
/cái*jué/
/gào/