XieHanzi Logo

Tính cách III

/mèi*lì/

sức hấp dẫn

/gǔ*qì/

khí phách

/gù*zhí/

bướng bỉnh

/guāi/

ngoan

/guāng míng lěi luò/

quang minh chính đại

/guǒ*duàn/

quyết đoán

/hǎo*xīn/

tốt bụng

/hǎo*xīn*rén/

người tốt bụng

/hào*kè/

hiếu khách

/kuān*hòu/

khoan hồng

/kuān*róng/

khoan dung

/píng*hé/

bình tĩnh

/qīn*hé*lì/

sức hấp dẫn

/ruò*diǎn/

điểm yếu

/tǎn*rán/

bình tĩnh

/wěi*wǎn/

khéo léo

/wú*qíng/

tàn nhẫn

/xìng*qíng/

tính tình

/zì*sī/

ích kỷ

/yī máo bù bá/

cực kỳ keo kiệt

/zhèng*zhí/

thẳng thắn

/lǎn*duò/

lười biếng

/lěng*dàn/

lạnh lùng, thờ ơ

/lěng*kù/

lạnh lùng

/lěng*kù wú*qíng/

lạnh lùng, vô tình

/lěng*luò/

lạnh nhạt

/lěng*mò/

lạnh lùng

/liàn*jiē/

liêm khiết

/lián*zhèng/

liêm chính

/lǔ*mǎng/

liều lĩnh

/mǎ*hu/

cẩu thả

/mào*mèi/

tự tin

/pò*lì/

quyết đoán

/qíng*jié/

phức cảm

/shèng qì líng rén/

kiêu căng

/tǎn*shuài/

thẳng thắn

/wēn*róu/

dịu dàng

/wú*qíng wú*yì/

vô tình vô nghĩa

/xiōng*cán/

tàn nhẫn

/zì*fù/

tự phụ

/yì*lì/

ý chí

/zhí*zhuó/

kiên trì