/mèi*lì/
sức hấp dẫn
/gǔ*qì/
khí phách
/gù*zhí/
bướng bỉnh
/guāi/
ngoan
/guāng míng lěi luò/
quang minh chính đại
/guǒ*duàn/
quyết đoán
/hǎo*xīn/
tốt bụng
/hǎo*xīn*rén/
người tốt bụng
/hào*kè/
hiếu khách
/kuān*hòu/
khoan hồng
/kuān*róng/
khoan dung
/píng*hé/
bình tĩnh
/qīn*hé*lì/
/ruò*diǎn/
điểm yếu
/tǎn*rán/
/wěi*wǎn/
khéo léo
/wú*qíng/
tàn nhẫn
/xìng*qíng/
tính tình
/zì*sī/
ích kỷ
/yī máo bù bá/
cực kỳ keo kiệt
/zhèng*zhí/
thẳng thắn
/lǎn*duò/
lười biếng
/lěng*dàn/
lạnh lùng, thờ ơ
/lěng*kù/
lạnh lùng
/lěng*kù wú*qíng/
lạnh lùng, vô tình
/lěng*luò/
lạnh nhạt
/lěng*mò/
/liàn*jiē/
liêm khiết
/lián*zhèng/
liêm chính
/lǔ*mǎng/
liều lĩnh
/mǎ*hu/
cẩu thả
/mào*mèi/
tự tin
/pò*lì/
/qíng*jié/
phức cảm
/shèng qì líng rén/
kiêu căng
/tǎn*shuài/
/wēn*róu/
dịu dàng
/wú*qíng wú*yì/
vô tình vô nghĩa
/xiōng*cán/
/zì*fù/
tự phụ
/yì*lì/
ý chí
/zhí*zhuó/
kiên trì