/dàng*cì/
cấp bậc
/dá*biāo/
đạt tiêu chuẩn
/dé*dàng/
thích hợp
/dé*tǐ/
phù hợp
/duān*zhèng/
chính xác
/fǎn*cháng/
bất thường
/chāo*biāo/
vượt quá giới hạn
/fàn*chóu/
thể loại
/gé/
mẫu
/gé*shì/
mẫu định sẵn
/guàn*lì/
thông lệ
/guī*gé/
thông số kỹ thuật
/lí*pǔr*/
không hợp lý
/guī*ju/
quy tắc
/piān*chā/
sai lệch
/shì*liàng/
lượng thích hợp
/zhǔn*zé/
chuẩn mực
/yī*tuō/
phụ thuộc
/yàng*běn/
/yàng*pǐn/
mẫu sản phẩm
/kǎi*mó/
hình mẫu
/bǎng*yàng/
/biāo*běn/
mẫu vật
/biǎo*shuài/
tấm gương, hình mẫu
/chǐ*dù/
tiêu chuẩn
/diǎn*fàn/
mẫu mực
/jī*zhǔn/