XieHanzi Logo

Tiếng cười

/hōng*táng*dà*xiào/

cả phòng cười ầm lên

/gǎo*xiào/

buồn cười

/hǎo*xiào/

buồn cười

/huá*jī/

hài hước

/kě*xiào/

buồn cười

/xī*xiào/

cười đùa

/qián*yǎng hòu*hé/

cười lăn cười bò

/tiáo*kǎn/

trêu chọc

/xiǎo*chǒu/

chú hề

/chǐ*xiào/

chế giễu

/jī*xiào/

chế nhạo

/dòu/

vui nhộn

/cháo*nòng/

chế nhạo

/cháo*xiào/

chế nhạo

/qǔ*xiào/

chế giễu

/lěng*xiào/

cười khẩy

/táo/

nghịch ngợm

/kǔ*xiào/

cười gượng

/hòng/

chọc cười, lừa dối

/nào*zhe wánr*/

đùa, trêu đùa