/gǔ*gàn/
xương sống
/gēn*jī/
nền tảng
/jī*céng/
cấp cơ sở
/jú*bù/
phần
/dǐ*zi/
nền tảng; đáy; đế
/gé*jú/
kết cấu
/tǐ*xì/
hệ thống
/tǐ*zhì/
/tóu*bù/
đầu
/wán*bèi/
hoàn chỉnh
/zhī*zhù/
trụ cột
/tān/
trải ra
/yī*yī/
từng cái một
/yī*lián/
liên tục
/yī*lián*chuàn/
chuỗi
/yǒu*xù/
có trật tự
/zá luàn wú zhāng/
hỗn loạn và bừa bộn
/luàn*qī*bā*zāo/
lộn xộn
/zhì*xù/
trật tự
/shǒu*pī/
nhóm đầu tiên
/bǎi*fàng/
đặt, để
/bìng*liè/
đứng cạnh nhau
/bìng*xíng/
tiến hành song song
/bù*jú/
bố trí
/bù*shǔ/
triển khai
/dǎo*luàn/
gây rối
/héng qī shù bā/
bừa bộn
/fàng*zhì/
để lên
/biān*hào/
đánh số
/biān*pái/
sắp xếp
/wěn*luàn/
hỗn loạn
/rǎo*luàn/
/bù*zhòu/
bước
/huàn*wèi/
hoán vị
/chǔ*zhì/
xử lý
/háng*liè/
đoàn
/lún*huàn/
luân phiên
/lún*liú/
/liè*jǔ/
liệt kê