/qǐ*shì/
thông báo
/jì*shí/
ghi lại sự kiện thực tế
/hán*xù/
hàm súc
/hán*yì/
nội hàm
/kuān*fàn/
rộng rãi
/hé*shí/
xác minh
/huí*yì*lù/
hồi ký
/jiǎn*duǎn/
ngắn gọn
/jiǎn*huà/
đơn giản hóa
/jiǎn*yào/
/zhuǎn*zǎi/
tái bản
/kān*dēng/
đăng báo
/qíng*bào/
thông tin
/shè*lùn/
bài xã luận
/shí*zhì/
bản chất
/shùn*lǐ chéng*zhāng/
hợp lý
/tóu*tiáo/
tin dẫn đầu
/zhuān*lán/
chuyên mục
/xuān*yáng/
tuyên dương
/yǐn*yòng/
trích dẫn
/zhí*guān/
trực quan
/jì*hao/
dấu, ký hiệu
/zhāng*tiē/
dán lên
/lái*diàn/
điện thoại đến
/lán/
cột
/liú*lǎn/
duyệt
/lǒng*tǒng/
tổng quát
/miáo*huì/
miêu tả
/míng fù qí shí/
đúng với tên gọi
/jìng*qǐng/
trân trọng mời
/mù*lù/
mục lục
/nèi*hán/
hàm ý
/zhuǎn*bō/
truyền tiếp
/pī*lù/
công bố
/quán*wén/
toàn văn
/shēn*bào/
khai báo
/shōu*shì*lǜ/
tỷ suất xem truyền hình
/sì shì ér fēi/
có vẻ đúng nhưng thực chất sai
/tóu*tóu shì*dào/
rõ ràng và hợp lý
/yǎn*bō*shì/
phòng phát hình
/yù*gào/
thông báo trước
/zhǐ*nán/
hướng dẫn
/biāo*shì/
dấu hiệu
/zhǔ*biān/
tổng biên tập