/bào/
báo cáo
/bào*shè/
toà soạn báo
/biān*xiě/
viết, soạn thảo
/zī*xùn/
thông tin
/zhuàn*xiě/
viết
/chóng*bō/
phát lại
/chǒu*wén/
scandal
/chū*bǎn*shè/
nhà xuất bản
/chū*jù/
cấp
/chū*shì/
xuất trình
/jiē*fā/
phơi bày
/jiē*lù/
vạch trần
/píng*shěn/
đánh giá
/rǒng*cháng/
dài dòng
/shēn'ào/
khó hiểu
/shǒu*cè/
sổ tay
/sù*cái/
tài liệu nguồn
/tóu*gǎo/
gửi bài
/xìn*jiàn/
thư, thư từ
/yào*diǎn/
điểm chính
/yù*yì/
ý nghĩa ẩn dụ
/zhí*yí/
chất vấn
/bào*tíng/
quầy báo
/chuán*wén/
tin đồn
/dà*shù*jù/
dữ liệu lớn
/dà*yì/
ý chính
/dé*zhī/
tìm ra
/dǐ*yùn/
chi tiết
/dì*yī*shǒu/
trực tiếp
/diàn*bào/
điện báo
/diàn*xùn/
viễn thông
/dìng*yì/
định nghĩa; định nghĩa
/duàn*luò/
đoạn văn
/jiē*shì/
tiết lộ
/jiē*xiǎo/
thông báo
/qǐ*cǎo/
làm bản nháp
/sàn*bù/
khuếch tán
/shēng*chēng/
tuyên bố
/shū*miàn/
bằng văn bản
/tián*xiě/
điền vào
/tòu*chè/
thấu đáo
/xuān*chēng/
/yào*lǐng/
/zé/
phần, đoạn, điều
/zhì*wèn/