/fā*huǒ/
bắt lửa
/fàn*làn/
ngập lụt
/fáng*xùn/
phòng chống lũ
/fēng*bō/
nhiễu loạn
/fēng*fēng*yǔ*yǔ/
mưa gió
/hàn*zāi/
hạn hán
/fēng*shā/
bão cát
/cǎn*zhòng/
thảm khốc
/fén*shāo/
đốt cháy
/hǎi*xiào/
sóng thần
/liú*shī/
trôi mất
/miè*wáng/
bị tiêu diệt
/yù*xiǎn/
gặp nguy hiểm
/bào fēng zhòu yǔ/
bão tố
/hào*jié/
thảm họa
/huǐ*huài/
phá hủy
/huǐ*miè/
hủy diệt
/huò*hai/
tai họa
/fáng*hài/
gây hại
/cuī*huǐ/
/chōng*zhuàng/
đâm vào
/lào/
lụt
/mái*mò/
chôn vùi
/miè*jué/
tuyệt chủng
/mò*luò/
suy tàn
/pò*liè/
vỡ
/pèng*zhuàng/
va chạm
/fēng*cān lù*sù/
ăn gió nằm sương
/kuǎ/
sụp đổ
/pò*suì/
vỡ tan tành
/shī*zōng/
biến mất
/shū*sàn/
sơ tán
/sōu*jiù/
tìm kiếm và cứu hộ
/sǔn/
làm hỏng
/sǔn*huài/
hỏng hóc
/sǔn*shāng/
làm hại, làm tổn thương
/tā/
/yān/
/zhuàng*jī/
đánh, va chạm
/kōng*nàn/
tai nạn hàng không