/diān*dǎo/
đảo ngược
/gēng*gǎi/
thay đổi
/suō/
co lại
/tuò*zhǎn/
mở rộng
/yī chéng bù biàn/
vĩnh viễn
/yù*lái*yù/
ngày càng
/zhuǎn*xíng/
chuyển đổi
/fēi*yuè/
nhảy vọt
/jiā*shēn/
làm sâu sắc thêm
/fǔ*huà/
thối rữa
/suō*shuǐ/
giảm giá trị, co lại
/xià*tiáo/
hạ thấp
/yǒng*héng/
vĩnh cửu
/yuè*fā/
càng ngày càng
/zhuǎn*zhé/
bước ngoặt
/kuò*zhāng/
/diān*fù/
lật đổ
/duò*luò/
suy đồi
/tì*huàn/
thay thế
/xīn*cháo/
thời trang; thời thượng
/yōu*huà/
tối ưu hóa
/zēng*tiān/
thêm
/zhuǎn*zhé*diǎn/
điểm ngoặt
/kuò/
/miàn mù quán fēi/
không thể nhận ra
/tuī*yí/
trôi qua
/xīng*qǐ/
trỗi dậy
/yǔ rì jù zēng/
tăng theo từng ngày
/zì*qiáng*bù*xī/
tự cường không ngừng
/zhuàng*dà/
mở rộng, tăng cường
/shuāi*jiǎn/
suy giảm
/shuǐ zhǎng chuán gāo/
nước lên thuyền lên
/tuò*kuān/
/yǎn*biàn/
thay đổi, tiến hóa
/yù*yǎn yù*liè/
ngày càng dữ dội
/zhuǎn*jī/
chuyển biến tốt
/yǔ*shí jù*jìn/
theo kịp thời đại