/bēng*kuì/
sụp đổ
/bù*liǎo liǎo*zhī/
kết thúc mà không có kết quả rõ ràng
/bù yì ér fēi/
mất tích không dấu vết
/bàn*tú ér fèi/
bỏ cuộc giữa chừng
/chā*cuò/
sai lầm
/chǐ*rǔ/
sự sỉ nhục
/chū*chǒu/
bị bẽ mặt
/chū*jú/
bị loại
/chū yáng*xiàng/
làm trò cười
/mǎ*hòu*pào/
hành động muộn màng
/wán*dàn/
xong đời
/cuò*zhé/
thất bại
/dǎ*dǎo/
đánh bại
/dǎo*méi/
vận rủi; không may
/dé bù cháng shī/
được không bù mất
/guò*cuò/
lỗi
/diū liǎn/
mất mặt
/diū*rén/
mất mặt, xấu hổ
/diū*shī/
mất
/guò*shī/
lỗi lầm
/pèng dīng*zi/
gặp phải sự từ chối
/yī shì wú chéng/
không đạt được gì
/piān*piān/
trái lý; không may
/qīng*jiā dàng*chǎn/
mất sạch tài sản gia đình
/chī*kuī/
bị thiệt thòi
/chuī le/
/quān*tào/
bẫy
/shī*lì/
/shī*liàn/
thất tình
/shòu*piàn/
bị lừa
/wù*chā/
/yī*chóu mò*zhǎn/
không biết làm sao