/bāo*róng/
bao dung
/bào*chóu/
báo thù
/bǎi*píng/
đối xử công bằng
/bào*fù/
trả thù
/ài lǐ bù lǐ/
lạnh lùng và thờ ơ
/bù*xiè/
không đáng
/wěi*qu/
cảm thấy oan ức
/ěr*guāng/
cái tát
/bǐ*shì/
khinh thường
/chóng*shàng/
tôn trọng
/xià*hǔ/
dọa
/chuī*pěng/
tâng bốc
/xié*shǒu/
nắm tay
/dǎ*jiǎo/
quấy rầy
/kuān*shù/
tha thứ
/bèi*pàn/
phản bội
/xùn*sè/
kém
/dīng/
nhìn chằm chằm
/wù*dǎo/
lừa dối
/fěi*bàng/
vu khống
/xiǎo*kàn/
xem thường
/kàn*zhòng/
xem trọng
/dù*jì/
ghen tị
/wěn/
hôn
/xǐ*hào/
thích
/wǔ*rǔ/
xúc phạm
/jìng*pèi/
kính trọng
/zuò*duì/
đối đầu
/hǎi*liàng/
khoan dung
/zhì*jìng/
/zòng*róng/
nuông chiều
/chóu/
kẻ thù
/zài*yì/
quan tâm
/hū*you/
lừa ai làm gì
/xiàn*mù/
ngưỡng mộ
/yǒu*shàn/
thân thiện
/xiāng*shí/
quen biết
/yī yī bù shě/
không nỡ rời
/xiàng*zhe/
hướng về
/xīn'ài/
yêu
/yǎn*hóng/