/chén*sī/
trầm tư
/jiàn*shi/
kiến thức, kinh nghiệm
/jīng*tōng/
thành thạo
/liào*dào/
dự đoán
/mí*huò/
gây bối rối
/mìng*tí/
đề xuất
/niàn*tou/
suy nghĩ
/shāng nǎo*jīn/
đau đầu; rắc rối
/tuī*cè/
đoán
/wù*qū/
nhận thức sai lầm
/jiǎ*shè/
giả định; giả thuyết
/jiě*dú/
giải thích
/jù*jīng huì*shén/
tập trung cao độ
/lǐng*huì/
hiểu
/mí*huò bù*jiě/
bối rối
/mò míng qí miào/
/pán*suàn/
tính toán
/shēn*sī/
suy ngẫm
/tuī*duàn/
suy luận
/xià*jué*xīn/
quyết định, quyết tâm
/jiān*gù/
đồng thời tham dự
/jiè*dìng/
xác định
/kǎo*liang/
xem xét kỹ lưỡng
/lǐng*lüè/
hiểu biết
/nà*mèn/
/nài*rén xún*wèi/
gợi suy nghĩ
/piān*jiàn/
định kiến
/sī*lù/
dòng suy nghĩ
/tuī*lǐ/
suy luận; để suy luận
/yǎn*yì/
diễn dịch
/jiàn*jiě/
quan điểm
/yì xiǎng tiān kāi/
mơ mộng
/kě xiǎng ér zhī/
có thể tưởng tượng được
/lǐng*wù/
/miǎn*huái/
nhớ lại, tưởng nhớ
/nǎo*hǎi/
tâm trí
/quán*héng/
cân nhắc
/sī*qián xiǎng*hòu/
cân nhắc mọi điều
/tuī*qiāo/
cân nhắc kỹ lưỡng
/yī gài ér lùn/
đánh đồng
/lǐ*niàn/
khái niệm
/lùn*zhèng/
chứng minh
/yí*huò/
hoài nghi
/liú*yì/
chú ý
/miàn*miàn jù*dào/
chu đáo
/nǎo*jīn/
não, trí óc
/rèn*zhī/
nhận thức
/sī*suǒ/
suy nghĩ sâu sắc
/tuī*suàn/
ước tính
/yí*wàng/
quên
/xián*yí/
nghi ngờ