/fén/
mộ
/fén*mù/
mộ, nghĩa trang
/gōng*mù/
nghĩa trang công cộng
/guān*cai/
quan tài
/jì*diàn/
tưởng niệm
/mù*bēi/
bia mộ
/mù*dì/
nghĩa trang
/cāng*sāng/
thăng trầm
/kāi*tiān pì*dì/
tạo bước ngoặt
/nián*mài/
già yếu
/zhōng*shēng/
/dàn*chén/
ngày sinh nhật
/dìng*jū/
định cư
/è'yùn/
vận xui
/fú*qì/
vận may
/gāo*líng/
tuổi cao
/gè bèn qián chéng/
mỗi người theo đuổi con đường riêng của mình
/fù*huó/
hồi sinh
/guò rì*zi/
sống
/mò*rì/
ngày cuối cùng
/péi*zàng/
chôn cùng người chết
/dào*niàn/
/qīng*chūn*qī/
tuổi dậy thì
/sàng*shēng/
mất mạng
/shēng*jī/
sức sống
/shēng*píng/
cuộc đời
/shēng*qián/
trong cuộc sống
/shēng*sǐ/
sống chết
/shī*tǐ/
xác chết
/shì*shì/
qua đời
/shòu*mìng/
tuổi thọ
/táo*shēng/
thoát khỏi
/xìng*cún/
sống sót
/xìng*mìng/
sinh mạng
/yī shí zhù xíng/
nhu yếu phẩm
/yí*tǐ/
thi thể
/yí*yuàn/
di nguyện
/yù*nàn/
thiệt mạng
/yuán*fèn/
định mệnh
/yuè*lì/
trải nghiệm
/zàng/
chôn cất
/zàng*lǐ/
lễ tang
/wèi*chéng*nián*rén/
người chưa thành niên
/chéng*nián/
người lớn