/hàn/
hạn hán
/hōng*gān/
sấy khô
/huǒ*lā*lā/
nóng như thiêu đốt
/liú*shuǐ/
nước chảy
/nuǎn*hōng*hōng/
ấm áp
/fēng*lì/
sức gió
/fēng*yǔ/
mưa gió
/bō*lán/
làn sóng
/lǒng*zhào/
che phủ
/qīng*liáng/
mát
/gān*zào/
khô
/làng/
sóng
/liáng*shuǎng/
mát mẻ thoải mái
/liú*rù/
chảy vào
/měi*jǐng/
phong cảnh đẹp
/qīng*míng/
trời trong
/shēng*wēn/
tăng nhiệt
/shī*dù/
độ ẩm
/shī*rùn/
ẩm ướt
/shuāng/
sương giá
/shuǐ*wēn/
nhiệt độ nước
/tiān*dì/
thiên địa
/yì*chū/
tràn ra
/yì/
tràn
/yǒng/
tuôn trào
/zhuó*rè/
nóng bỏng
/zì*rán*jiè/
thế giới tự nhiên
/dòng*jié/
đóng băng
/yīn'àn/
tối tăm, u ám
/lí*míng/
bình minh
/shǔ*guāng/
ánh sáng ban mai
/zhào*míng/
chiếu sáng
/jué*qǐ/
trỗi dậy