/jiù*zhì/
chữa trị
/jiù*yī/
đi khám bác sĩ
/jiù*zhěn/
đi khám bệnh
/qiú*yī/
tìm kiếm điều trị y tế
/shǒu*shù*shì/
phòng phẫu thuật
/bìng*chuáng/
giường bệnh
/zhěn*suǒ/
phòng khám
/yī*wù/
công việc y tế
/guà*hào/
đăng ký
/jiù*hù*chē/
xe cứu thương
/jí*zhěn/
cấp cứu
/lín*chuáng/
lâm sàng
/kàng*shēng*sù/
kháng sinh
/jì/
chế phẩm
/jiāo*náng/
viên nang
/yì*miáo/
vắc xin
/zhēn*jiǔ/
châm cứu
/ān*mián*yào/
thuốc ngủ
/xīng*fèn*jì/
chất kích thích
/chǔ*fāng/
đơn thuốc
/piān*fāng/
phương thuốc dân gian
/shū*yè/
truyền dịch
/xiàn*xuè/
hiến máu
/yào*fāng/
/zhǐ*ké/
ngừng ho
/zhǐ*xuè/
cầm máu
/gēn*zhì/
chữa tận gốc
/què*zhěn/
chẩn đoán xác nhận
/xiū*yǎng/
hồi phục
/yí*zhí/
cấy ghép
/yù*hé/
lành lại
/zhì*yù/
chữa khỏi
/bēng*dài/
băng
/bāo*zā/
băng bó
/cháng*xiào/
hiệu quả kéo dài
/shū*xuè/
truyền máu
/má*zuì/
gây tê
/yào*cái/
nguyên liệu thuốc
/dìng*xīn*wán/
thuốc an thần
/fáng*yì/
phòng dịch
/féng*hé/
khâu lại
/fù*zuò*yòng/
tác dụng phụ
/fú*yòng/
uống
/qiē*chú/
cắt bỏ
/jì*kǒu/
kiêng ăn
/liáo*fǎ/
liệu pháp
/liáo*xiào/
hiệu quả điều trị
/xué*wèi/
huyệt đạo
/yīn*xìng/
âm tính
/yáng*xìng/
dương tính
/yǎng*shēng/
duy trì sức khỏe tốt
/chuáng*wèi/
giường