XieHanzi Logo

Quá trình hành động II

/bù*zhī bù*jué/

một cách vô thức

/huǎn*huǎn/

từ từ

/qīn*shēn/

đích thân

/rèn*yì/

tùy ý

/sǐ*xīn tā*dì/

quyết tâm

/yī bù xiǎo*xīn/

vô tình

/wú*yì/

vô tình

/yī*rú jì*wǎng/

như trước đây

/zhèng*zhòng/

nghiêm túc

/zì*rú/

dễ dàng

/huǒ*sù/

tốc độ cao

/bái*bái/

vô ích

/qīn*shǒu/

tự tay

/shàn*zì/

tự ý

/tòng/

đau; đau đớn

/yī*wèi/

mù quáng

/wú*yuán/

không có cơ hội

/yī*shǒu/

kỹ năng

/zhèng*miàn/

trực tiếp

/zì*xíng/

tự mình

/jí*lì/

nỗ lực hết mình

/dà*sì/

vô tư

/qīng ér yì jǔ/

dễ dàng

/shāo*shāo/

một chút

/xiā/

mù quáng, không mục đích

/yī gān èr jìng/

sạch bóng không còn gì

/yì*rán/

kiên quyết

/zhōng*xīn/

chân thành

/háo bù yóu yù/

không hề do dự

/láo*láo/

chắc chắn

/qíng bù zì jīn/

không kìm nén được cảm xúc

/shēn bù yóu jǐ/

không tự chủ

/wú wēi bù zhì/

tỉ mỉ từng chi tiết

/yī gǔ zuò qì/

một mạch, không ngừng nghỉ

/xiáng*jìn/

chi tiết

/yǒng*yuè/

nhiệt tình

/zhòu*rán/

đột nhiên

/qǐ*jìn/

hăng hái

/qiān*fāng bǎi*jì/

bằng mọi cách

/quán*lì yǐ fù/

dồn hết sức

/shùn*biàn/

tiện thể; nhân tiện

/wú*xíng*zhōng/

một cách vô hình

/yī*jǔ/

một lần

/xú*xú/

chậm rãi

/yòng lì/

dùng sức

/zhuān*chéng/

cụ thể

/fā*lèng/

nhìn chằm chằm