/bù*zhī bù*jué/
một cách vô thức
/huǎn*huǎn/
từ từ
/qīn*shēn/
đích thân
/rèn*yì/
tùy ý
/sǐ*xīn tā*dì/
quyết tâm
/yī bù xiǎo*xīn/
vô tình
/wú*yì/
/yī*rú jì*wǎng/
như trước đây
/zhèng*zhòng/
nghiêm túc
/zì*rú/
dễ dàng
/huǒ*sù/
tốc độ cao
/bái*bái/
vô ích
/qīn*shǒu/
tự tay
/shàn*zì/
tự ý
/tòng/
đau; đau đớn
/yī*wèi/
mù quáng
/wú*yuán/
không có cơ hội
/yī*shǒu/
kỹ năng
/zhèng*miàn/
trực tiếp
/zì*xíng/
tự mình
/jí*lì/
nỗ lực hết mình
/dà*sì/
vô tư
/qīng ér yì jǔ/
/shāo*shāo/
một chút
/xiā/
mù quáng, không mục đích
/yī gān èr jìng/
sạch bóng không còn gì
/yì*rán/
kiên quyết
/zhōng*xīn/
chân thành
/háo bù yóu yù/
không hề do dự
/láo*láo/
chắc chắn
/qíng bù zì jīn/
không kìm nén được cảm xúc
/shēn bù yóu jǐ/
không tự chủ
/wú wēi bù zhì/
tỉ mỉ từng chi tiết
/yī gǔ zuò qì/
một mạch, không ngừng nghỉ
/xiáng*jìn/
chi tiết
/yǒng*yuè/
nhiệt tình
/zhòu*rán/
đột nhiên
/qǐ*jìn/
hăng hái
/qiān*fāng bǎi*jì/
bằng mọi cách
/quán*lì yǐ fù/
dồn hết sức
/shùn*biàn/
tiện thể; nhân tiện
/wú*xíng*zhōng/
một cách vô hình
/yī*jǔ/
một lần
/xú*xú/
chậm rãi
/yòng lì/
dùng sức
/zhuān*chéng/
cụ thể
/fā*lèng/
nhìn chằm chằm