/bàn*suí/
đi kèm
/bēn*fù/
vội vàng
/bù*shèn/
không thận trọng
/bù*xiè/
không ngừng nghỉ
/bù*jīng*yì/
vô tình
/bù*xī/
không tiếc
/bù*yǐ/
không ngừng
/bù*yóu*de/
không thể không
/bù yuē ér tóng/
đồng tình mà không cần thảo luận trước
/cháng*zú/
nhanh chóng
/chí*chí/
chậm trễ
/chí zhī yǐ héng/
kiên trì
/chū*rén yì*liào/
ngoài dự đoán
/cōng*cōng/
vội vã
/cōng*máng/
/cóng*róng/
không vội vàng
/cóng róng bù pò/
bình tĩnh và không nao núng
/dà*fú*dù/
với biên độ rộng
/dòng*bu*dòng/
thường xuyên
/dǒu/
đột ngột
/fēi*sù/
tốc độ bay
/fèi qǐn wàng shí/
bỏ ngủ quên ăn
/fèi*jìn/
cố gắng nhiều
/fèn*lì/
cố gắng hết sức mình
/gōng*rán/
công khai
/hān*chàng/
vui vẻ
/hè*rán/
ấn tượng
/jí*jù/
/jí*yú/
nôn nóng
/jié*jìn quán*lì/
dốc hết sức lực
/jié*lì/
hết sức
/jīn*jīn yǒu*wèi/
với sự quan tâm nồng nhiệt
/jìn*qíng/
thỏa thích
/jīng*xīn/
tỉ mỉ
/jìng/
bất ngờ
/kè*yì/
làm hết sức mình
/lǐ*zhí qì*zhuàng/
can đảm với lý do chính đáng
/liáo*cǎo/
cẩu thả
/liú*xīn/
cẩn thận
/màn*màn lái/
từ từ thôi
/máng*mù/
mù quáng
/měng*rán/
/miǎn*qiǎng/
miễn cưỡng
/pīn*mìng/
liều mạng
/qí*xīn xié*lì/
đồng lòng hợp lực
/cóng tóu/
từ đầu