XieHanzi Logo

Quá trình

/bà*xiū/

dừng lại

/céng chū bù qióng/

xuất hiện không ngừng

/chén*jìn/

ngâm mình

/chóng*xiàn/

tái xuất hiện

/chuān*liú bù*xī/

dòng chảy không dừng

/cǐ qǐ bǐ fú/

nổi lên từng cái một

/dié*qǐ/

liên tục nổi lên

/dòng*xiàng/

xu hướng

/duàn*duàn xù*xù/

gián đoạn

/fān lái fù qù/

lặp đi lặp lại

/jiē'èr lián*sān/

liên tục, cái này sau cái kia

/guàn*chè/

triển khai

/jiāo*tì/

luân phiên

/huà*lóng diǎn*jīng/

vẽ rồng điểm mắt

/huán*yuán/

phục hồi; sự khôi phục

//

tiếp tục

/jiān*chí bù*xiè/

không ngừng

/jiàn*duàn/

bị gián đoạn

/jìn*chéng/

quá trình

/jīng*jiǔ bù*xī/

không ngừng

/huí*guī/

trở về

/lì*chéng/

quá trình

/lì*shí/

kéo dài

/lián*mián/

liên tục

/luò*yì bù jué/

liên tục, không ngừng

/liú*liàng/

lưu lượng

/màn*yán/

lan rộng

/pín*pín/

liên tục

/rù*shǒu/

bắt tay vào

/qǐ*bù/

bắt đầu

/sān fān wǔ cì/

nhiều lần

/tíng*dùn/

tạm dừng

/tōng*chàng/

thông suốt

/wán*bì/

hoàn thành

/xià*shǒu/

bắt đầu

/xiāng*jì/

lần lượt

/yī*gè*jìnr*/

liên tục

/yuán yuán bù duàn/

liên tục

/zhuó*shǒu/

bắt tay vào

/zì*shǐ*zhì*zhōng/

từ đầu đến cuối

/zhōng*zhǐ/

tạm dừng

//

tiếp tục; bổ sung, thêm vào

/xún*xù jiàn*jìn/

tiến bộ dần dần

/méi wán méi liǎo/

vô tận, không kết thúc

/jìng/

hoàn thành

/shè*dìng/

thiết lập