XieHanzi Logo

Phong trào II

/chē*wèi/

chỗ đỗ xe

/lù*rén/

người qua đường

/mí*lù/

lạc đường

/pǎo*chē/

xe thể thao

/shān*lù/

đường núi

/sī*jī/

tài xế

/tíng*chē*wèi/

chỗ đậu xe

/xiè/

dỡ hàng

/yú*chuán/

thuyền đánh cá

/zhòng*xíng/

nặng

/jī*dòng/

cơ giới hóa, chạy bằng động cơ

/jià*chē/

lái xe

/lù*tú/

đường đi

/mí*shī/

bị lạc

/pǎo*dào/

đường băng

/shí*zì lù*kǒu/

ngã tư

/sōu/

cái (tàu thuyền)

/tíng*fàng/

đậu xe

/yán*tú/

dọc đường

/yuè*piào/

vé tháng

/zhuī*wěi/

đuôi theo

/jí*pǔ/

xe Jeep

/jià*yù/

điều khiển

/lù*zi/

con đường

/mù*dì*dì/

điểm đến

/quán*chéng/

toàn bộ hành trình

/shū*niǔ/

trục

/suì*dào/

đường hầm

/tōng*chē/

khai thông giao thông

/yán*xiàn/

dọc theo đường

/yùn*sòng/

vận chuyển

/zhōng*tú/

giữa chừng

/zì*xíng/

tự đẩy

/jí*zhuǎn*wān/

rẽ gấp

/jí*zhuāng*xiāng/

container vận chuyển

/lǚ*chéng/

hành trình

/qǐ*chéng/

khởi hành

/rén*xíng*dào/

vỉa hè

/shū*sòng/

vận chuyển

/wěi*qì/

khí thải

/yī*kǎ*tōng/

thẻ toàn năng

/zhí*dá/

trực tiếp

/zǒu*wān*lù/

đi đường vòng

/kāi*dòng/

khởi động

/kāi*pì/

mở ra

/lǚ*tú/

hành trình

/rào*xíng/

đi vòng

/sài*chē/

đua xe

/shùn*lù/

tiện đường

/tiān*qiáo/

cầu vượt dành cho người đi bộ

/xiǎo*lù/

đường nhỏ

/yǐn*qíng/

động cơ

/zhēng/

đi trên một hành trình dài

/yōng*jǐ/

đông đúc

/lù*kuàng/

tình trạng đường

/lù*miàn/

bề mặt đường

/lǜ*dēng/

đèn xanh

/rè*qì*qiú/

khinh khí cầu

/shā*chē/

phanh; phanh lại

/sī*jiā*chē/

xe hơi tư nhân

/tíng*bó/

neo đậu

/xī*huǒ/

tắt máy

/yóu*chuán/

du thuyền

/jià/

lái

/zhá/

phanh

/hóng*dēng/

đèn đỏ

/shǎn*shuò/

nhấp nháy

/chuān*guò/

xuyên qua

/Biāo*zhì/

Peugeot

/guǎi*wān/

rẽ

/guǐ*jì/

quỹ đạo

/gǔn*dòng/

lăn

/hén*jì/

dấu vết

/hòu*tuì/

rút lui

/huǎn/

làm chậm lại

/huǎn*màn/

chậm

/huàng/

lung lay

/huàng*dang/

lang thang

/huī/

vẫy tay

/liū*da/

đi dạo

/màn*yóu/

lang thang

/pái*huái/

đi loanh quanh

/qīng*xié/

nghiêng; thiên vị

/téng/

phi nước đại

/yǒng*rù/

tràn vào

/zhǐ*bù/

dừng lại

/jiù*zuò/

ngồi vào chỗ

/jū*gōng/

cúi đầu

/káng/

vác

/jìng*zhǐ/

đứng yên

/diào*tóu/

quay đầu

/fēi*xiáng/

bay lên

/jìn*chū/

ra vào

/kào*lǒng/

tiếp cận gần

/kuà*yuè/

bước qua

/liú*zhuǎn/

lưu thông

/lái*huí/

đi lại

/niǔ*zhuǎn/

xoay ngược

/niǔ*tóu/

quay lại

/shǒu*shì/

cử chỉ

/xié*dài/

mang theo

/yuè*guò/

băng qua

/xià*diē/

lao dốc

/xià*shān/

đi xuống núi

/xíng*zǒu/

đi bộ

/yáo*huàng/

lắc lư

/yī dòng bù dòng/

bất động

/zhàn*lì/

đứng

/zhèn/

rung chuyển

/zhì*liú/

mắc kẹt

/zhèn*dòng/

rung chuyển

/zhuǎn*you/

quay vòng

/zhuī*suí/

theo dõi

/zhuī*zhú/

theo đuổi

/zhuī*zōng/

theo dõi

/zhuì/

rơi xuống

/zǒu*jìn/

đến gần

/zú*jì/

dấu chân