/chē*wèi/
chỗ đỗ xe
/lù*rén/
người qua đường
/mí*lù/
lạc đường
/pǎo*chē/
xe thể thao
/shān*lù/
đường núi
/sī*jī/
tài xế
/tíng*chē*wèi/
chỗ đậu xe
/xiè/
dỡ hàng
/yú*chuán/
thuyền đánh cá
/zhòng*xíng/
nặng
/jī*dòng/
cơ giới hóa, chạy bằng động cơ
/jià*chē/
lái xe
/lù*tú/
đường đi
/mí*shī/
bị lạc
/pǎo*dào/
đường băng
/shí*zì lù*kǒu/
ngã tư
/sōu/
cái (tàu thuyền)
/tíng*fàng/
đậu xe
/yán*tú/
dọc đường
/yuè*piào/
vé tháng
/zhuī*wěi/
đuôi theo
/jí*pǔ/
xe Jeep
/jià*yù/
điều khiển
/lù*zi/
con đường
/mù*dì*dì/
điểm đến
/quán*chéng/
toàn bộ hành trình
/shū*niǔ/
trục
/suì*dào/
đường hầm
/tōng*chē/
khai thông giao thông
/yán*xiàn/
dọc theo đường
/yùn*sòng/
vận chuyển
/zhōng*tú/
giữa chừng
/zì*xíng/
tự đẩy
/jí*zhuǎn*wān/
rẽ gấp
/jí*zhuāng*xiāng/
container vận chuyển
/lǚ*chéng/
hành trình
/qǐ*chéng/
khởi hành
/rén*xíng*dào/
vỉa hè
/shū*sòng/
/wěi*qì/
khí thải
/yī*kǎ*tōng/
thẻ toàn năng
/zhí*dá/
trực tiếp
/zǒu*wān*lù/
đi đường vòng
/kāi*dòng/
khởi động
/kāi*pì/
mở ra
/lǚ*tú/
/rào*xíng/
đi vòng
/sài*chē/
đua xe
/shùn*lù/
tiện đường
/tiān*qiáo/
cầu vượt dành cho người đi bộ
/xiǎo*lù/
đường nhỏ
/yǐn*qíng/
động cơ
/zhēng/
đi trên một hành trình dài
/yōng*jǐ/
đông đúc
/lù*kuàng/
tình trạng đường
/lù*miàn/
bề mặt đường
/lǜ*dēng/
đèn xanh
/rè*qì*qiú/
khinh khí cầu
/shā*chē/
phanh; phanh lại
/sī*jiā*chē/
xe hơi tư nhân
/tíng*bó/
neo đậu
/xī*huǒ/
tắt máy
/yóu*chuán/
du thuyền
/jià/
lái
/zhá/
phanh
/hóng*dēng/
đèn đỏ
/shǎn*shuò/
nhấp nháy
/chuān*guò/
xuyên qua
/Biāo*zhì/
Peugeot
/guǎi*wān/
rẽ
/guǐ*jì/
quỹ đạo
/gǔn*dòng/
lăn
/hén*jì/
dấu vết
/hòu*tuì/
rút lui
/huǎn/
làm chậm lại
/huǎn*màn/
chậm
/huàng/
lung lay
/huàng*dang/
lang thang
/huī/
vẫy tay
/liū*da/
đi dạo
/màn*yóu/
/pái*huái/
đi loanh quanh
/qīng*xié/
nghiêng; thiên vị
/téng/
phi nước đại
/yǒng*rù/
tràn vào
/zhǐ*bù/
dừng lại
/jiù*zuò/
ngồi vào chỗ
/jū*gōng/
cúi đầu
/káng/
vác
/jìng*zhǐ/
đứng yên
/diào*tóu/
quay đầu
/fēi*xiáng/
bay lên
/jìn*chū/
ra vào
/kào*lǒng/
tiếp cận gần
/kuà*yuè/
bước qua
/liú*zhuǎn/
lưu thông
/lái*huí/
đi lại
/niǔ*zhuǎn/
xoay ngược
/niǔ*tóu/
quay lại
/shǒu*shì/
cử chỉ
/xié*dài/
mang theo
/yuè*guò/
băng qua
/xià*diē/
lao dốc
/xià*shān/
đi xuống núi
/xíng*zǒu/
đi bộ
/yáo*huàng/
lắc lư
/yī dòng bù dòng/
bất động
/zhàn*lì/
đứng
/zhèn/
rung chuyển
/zhì*liú/
mắc kẹt
/zhèn*dòng/
/zhuǎn*you/
quay vòng
/zhuī*suí/
theo dõi
/zhuī*zhú/
theo đuổi
/zhuī*zōng/
/zhuì/
rơi xuống
/zǒu*jìn/
đến gần
/zú*jì/
dấu chân