XieHanzi Logo

Phong trào I

/bàn*lù/

giữa đường

/biàn*dào/

vỉa hè

/cāng/

buồng

/chāo*chē/

vượt xe

/chāo*sù/

tốc độ cao

/chē*dào/

làn đường, phần đường

/chē*huò/

tai nạn giao thông

/chē*lún/

bánh xe

/jī*cāng/

/chē*sù/

tốc độ của xe

/chē*xíng/

mẫu xe

/chē*zhóu/

trục xe

/chū*fā*diǎn/

điểm xuất phát

/chuán*bó/

tàu thuyền

/chuán*jiǎng/

mái chèo

/dā*chéng/

đi bằng

/dài*lù/

dẫn đường

/dǎo*háng/

điều hướng

/dēng*jī/

lên máy bay

/dì*dào/

đường hầm

/duò*shǒu/

người lái tàu

/èr*shǒu chē/

xe cũ

/fān/

buồm

/fān*chuán/

thuyền buồm

/fāng*xiàng*pán/

vô lăng

/fēi*wǎng/

bay về phía

/fáng*dào/

chống trộm

/fēng huí lù zhuǎn/

sự việc đã có bước ngoặt mới

/dào*wèi/

đến nơi

/guò*dào/

hành lang

/hǎi*yùn/

vận chuyển đường biển

/háng*hǎi/

đi biển

/chē*xiāng/

toa tàu

/dù*guò/

vượt qua

/guò*jìng/

quá cảnh

/gǎng/

cảng

/gāo*fēng*qī/

giờ cao điểm

/gē*qiǎn/

mắc cạn

/gōng*chē/

xe buýt

/pái*zhào/

biển số xe

/pū*lù/

lát đường

/háng*xíng/

đi thuyền

/háng*yùn/

vận tải

/hòu*bèi*xiāng/

cốp xe

/huò*chē/

xe tải

/huò*wù/

hàng hóa

/huò*yùn/

vận tải hàng hóa

/kǎ*chē/

xe tải

/jiào*chē/

xe hơi

/kè*jī/

chuyến bay chở khách

/kè*liú/

luồng hành khách

/kè*yùn/

vận chuyển hành khách

/dǔ*sè/

tắc nghẽn

/lán/

chặn đường, cản trở

/lǎn*chē/

cáp treo

/lì*jiāo*qiáo/

cầu vượt

/lún*tāi/

lốp xe

/lù*chéng/

lộ trình, khoảng cách

/lù*duàn/

đoạn

/lù*dēng/

đèn đường

/háng*tiān/

hàng không vũ trụ

/háng*tiān yuán/

phi hành gia

/bēn*bō/

luôn di chuyển

/bēn/

chạy nhanh

/bèng/

nhảy, nhảy lò cò

/bù*fá/

bước chân

/bù*rù/

bước vào

/chōng*cì/

nước rút

/chuān*yuè/

vượt qua

/cuàn/

trốn

/dàng*yàng/

gợn sóng

/dǎo*xià/

sụp đổ

/luò*dì/

rơi xuống đất

/liù/

dạo chơi

/nuó/

di chuyển

/pān/

leo

/shuāi*jiāo/

đấu vật

/tí*sù/

tăng tốc

/xià*zhuì/

rơi

/zhuī*gǎn/

đuổi theo

/dōng*bēn*xī*zǒu/

chạy từ bên này sang bên kia

/dòng*gǎn/

động lực

/dòng*jìng/

chuyển động

/dòng*shēn/

khởi hành

/dòng*tan/

di chuyển

/dǒu/

rung

/duō*suo/

run rẩy

/chàn*dǒu/

rung, run rẩy

/fā*dǒu/

run

/jiǎn*sù/

giảm tốc độ

/luò*xià/

rụng, rơi

/mài/

bước

/mō*suǒ/

dò dẫm

/piāo/

nổi

/shuǎi/

ném

/tú*bù/

đi bộ

/yáo*bǎi/

lung lay

/màn/

tràn ngập

//

đi

/dēng/

đạp

/gǎn*fù/

vội

/gǎn*wǎng/

vội vàng đến

/gēn*bu*shàng/

không theo kịp

/gēn*shàng/

đuổi kịp

/guò*wǎng/

đi qua lại

/jìn*chǎng/

vào đấu trường

/liū/

trượt đi

/piāo/

bay lượn trong không khí

/tà*shàng/

đặt chân lên

/zhē*teng/

quay từ bên này sang bên kia

/wǎng*fǎn/

khứ hồi