XieHanzi Logo

Nỗi khó khăn

/ài*shì/

làm phiền, cản trở

/bù*kě bì*miǎn/

không thể tránh khỏi

/chū máo*bing/

gặp trục trặc

/chū*nán*tí/

đặt ra một nhiệm vụ rất khó khăn

/fáng'ài/

cản trở

/guò*bu*qù/

làm khó chịu

/jiān*xiǎn/

những khó khăn và nguy hiểm

/jiān*xīn/

gian khổ

/fēng*cān lù*sù/

ăn gió nằm sương

/xiàn*jǐng/

cái bẫy

/jiǎo/

quấy rối

/hǎo*dǎi/

tai họa

/hòu*gù*zhī*yōu/

lo lắng ở nhà

/jīng*shòu/

trải qua, chịu đựng

/kě*bēi/

đáng thương

/kǔ*nàn/

khổ đau

/chī*kǔ/

chịu khổ

/bō*zhé/

những khúc ngoặt

/gē*qiǎn/

mắc cạn

/jiāng/

bế tắc

/xuě shàng jiā shuāng/

họa vô đơn chí

/róng*rěn/

chịu đựng

/jiāng*jú/

bế tắc

/kùn*huò/

bối rối

/kùn*jìng/

tình huống khó khăn

/liè*shì/

vị trí kém cỏi

/mó*nàn/

khó khăn, đau khổ

/nài/

chịu đựng

/nán*chu/

khó khăn

/nán*diǎn/

điểm khó

/nán*guān/

khó khăn

/nán*kān/

không chịu nổi

/yìng*fù/

ứng phó

/dǐ*dǎng/

chống cự, chống lại

/jiān*jù/

khó khăn và nặng nề

/cuò*zōng fù*zá/

phức tạp

/jí*shǒu/

rắc rối

/píng*jǐng/

điểm nghẽn

/shòu*hài/

bị thiệt hại

/shòu*kǔ/

chịu khổ

/shòu*guò/

trải qua

/tuì*suō/

thu nhỏ lại

/wēi*jí/

gây nguy hiểm

/wēi*jí/

nguy hiểm cận kề

/chéng wèn*tí/

có vấn đề

/zhé*mo/

tra tấn

/zhēng*zhá/

vật lộn

/zhēng*jié/

nguyên nhân then chốt

/zhòng*chuāng/

gây tổn thất nặng nề

/zǒu tóu wú lù/

bị dồn vào chân tường

/zǔ*dǎng/

chặn

/zǔ*lán/

ngăn chặn

/zǔ*náo/

ngăn chặn

/xiāo*tiáo/

suy thoái

/chuān xiǎo*xié/

làm khó ai đó

/diāo*nàn/

gây khó khăn

/zāo*yāng/

chịu thảm họa