/Ā*lā*bó*yǔ/
Ngôn ngữ Ả Rập
/cuò*bié*zì/
chữ viết sai
/É*yǔ/
tiếng Nga
/fán*tǐ*zì/
chữ Hán truyền thống
/fāng*yán/
phương ngữ
/gē/
Cách
/huà*yǔ/
lời nói
/jiǎn*jié/
ngắn gọn, súc tích
/jiǎn*tǐ*zì/
chữ giản thể
/kǒu*yīn/
giọng
/zì*tǐ/
kiểu chữ
/kuò*hú/
dấu ngoặc đơn
/míng*yán/
câu nói nổi tiếng
/bǐ*yù/
phép ẩn dụ
/sú*yǔ/
tục ngữ
/sú/
phong tục
/tōng*shùn/
rõ ràng và mạch lạc; trơn tru
/wén/
văn
/yán*cí/
/yì/
dịch
/yǔ*qì/
ngữ khí
/zì*yǎn/
từ ngữ
/zuò*yòu*míng/
phương châm
/sú*huà/
/zì*jì/
chữ viết tay