XieHanzi Logo

Ngôi nhà và cuộc sống hàng ngày II

/qǐn*shì/

ký túc xá

/shuǐ*lóng*tóu/

vòi nước

/tī*zi/

cái thang

/tíng*diàn/

mất điện

/tòu*qì/

thông gió

/wēn*dù*jì/

nhiệt kế

/yù*shì/

phòng tắm

/zhǔ*fù/

nội trợ

/bǎn*kuài/

tấm

/mù*bǎn/

ván gỗ

/fěn/

bột

/fèng/

vết nứt

/pào*mò/

bọt

/shéng*zi/

dây thừng

//

sợi

/tiān*píng/

cân

/wén*zhàng/

mùng

/zhú*gān/

cây tre

/yá*gāo/

kem đánh răng

/zhā*zi/

cặn bã

/zhù*hù/

hộ gia đình

/diāo/

khắc

/gǔ*dǒng/

đồ cổ

/kuàng/

khung

/shuàn/

tráng

/tán/

lọ

/tǒng/

thùng

/xiàng*pí/

cao su

/xiāng*wèi/

hương thơm

/yào*shi/

chìa khóa

/zhàng*zi/

màn chống muỗi

//

vỏ

/diǎn*zhuì/

trang trí

/měi*huà/

trang trí

/shū*chú/

tủ sách

/shuǐ*guǎn/

ống nước

/tǎn*zi/

chăn

/wéi*qiáng/

bức tường, hàng rào

/wū*dǐng/

mái nhà

/yān*cōng/

ống khói

/yóu*biān/

mã bưu điện

/zhěn*tou/

gối

/zǒu*láng/

hành lang

/bǎi*shè/

sắp xếp

//

sáp, nến

/qì*qiú/

bóng bay

/táo*cí/

gốm sứ

/shū*tōng/

khai thông

/téng*yǐ/

ghế mây

/wén*jù/

văn phòng phẩm

/xǐ*dí*jì/

chất tẩy rửa

/yáo*lán/

nôi

/yóu*zhèng/

dịch vụ bưu chính

/mù*yù*lù/

sữa tắm

//

sứ

/bān*diǎn/

vết bẩn

/diāo*kè/

chạm khắc

/cí*qì/

đồ sứ

/shā/

sợi