/qǐn*shì/
ký túc xá
/shuǐ*lóng*tóu/
vòi nước
/tī*zi/
cái thang
/tíng*diàn/
mất điện
/tòu*qì/
thông gió
/wēn*dù*jì/
nhiệt kế
/yù*shì/
phòng tắm
/zhǔ*fù/
nội trợ
/bǎn*kuài/
tấm
/mù*bǎn/
ván gỗ
/fěn/
bột
/fèng/
vết nứt
/pào*mò/
bọt
/shéng*zi/
dây thừng
/sī/
sợi
/tiān*píng/
cân
/wén*zhàng/
mùng
/zhú*gān/
cây tre
/yá*gāo/
kem đánh răng
/zhā*zi/
cặn bã
/zhù*hù/
hộ gia đình
/diāo/
khắc
/gǔ*dǒng/
đồ cổ
/kuàng/
khung
/shuàn/
tráng
/tán/
lọ
/tǒng/
thùng
/xiàng*pí/
cao su
/xiāng*wèi/
hương thơm
/yào*shi/
chìa khóa
/zhàng*zi/
màn chống muỗi
/ké/
vỏ
/diǎn*zhuì/
trang trí
/měi*huà/
/shū*chú/
tủ sách
/shuǐ*guǎn/
ống nước
/tǎn*zi/
chăn
/wéi*qiáng/
bức tường, hàng rào
/wū*dǐng/
mái nhà
/yān*cōng/
ống khói
/yóu*biān/
mã bưu điện
/zhěn*tou/
gối
/zǒu*láng/
hành lang
/bǎi*shè/
sắp xếp
/là/
sáp, nến
/qì*qiú/
bóng bay
/táo*cí/
gốm sứ
/shū*tōng/
khai thông
/téng*yǐ/
ghế mây
/wén*jù/
văn phòng phẩm
/xǐ*dí*jì/
chất tẩy rửa
/yáo*lán/
nôi
/yóu*zhèng/
dịch vụ bưu chính
/mù*yù*lù/
sữa tắm
/cí/
sứ
/bān*diǎn/
vết bẩn
/diāo*kè/
chạm khắc
/cí*qì/
đồ sứ
/shā/