/bǎ*shou/
tay cầm
/bān*qiān/
chuyển nhà
/bèi*yòng/
dự trữ
/cǎi*diàn/
tivi màu
/cáo/
máng ăn, máng nước
/chèng/
cân
/chōu*ti/
ngăn kéo
/dēng*pào/
bóng đèn
/dèng*zi/
ghế đẩu
/diàn*líng/
chuông điện
/féi*zào/
xà phòng
/fēng*shuǐ/
phong thủy
/gài*zi/
nắp
/dì*tǎn/
thảm
/fáng*dào mén/
cửa chống trộm
/gé/
khung, ô
/gēng*yī*shì/
phòng thay đồ
/gōu*zi/
móc
/guǎn*jiā/
quản gia
/guǎn*zi/
ống
/guàn/
lọ
/gùn/
gậy
/gùn*zi/
/hǎi*mián/
bọt biển
/huà*tǒng/
micro, máy phát
/huī*chén/
bụi
/huǒ*jù/
ngọn đuốc
/huǒ*shí/
thức ăn, bữa ăn
/jiā*huo/
công cụ
/jiā*yòng/
chi phí gia đình
/jiā*zhèng/
/jiǎn*lòu/
đơn sơ
/jiē*tī/
cầu thang
/jiǎo*luò/
góc
/jié*shuǐ/
tiết kiệm nước
/jìn*pào/
ngâm
/kǎ*piàn/
thẻ
/kè*fáng/
phòng khách
/kuān*chǎng/
rộng rãi
/kuāng/
cái giỏ
/là*zhú/
nến
/lán/
cột
/lán*gān/
lan can
/lián*zi/
rèm
/liào*lǐ/
quản lý
/liè*fèng/
vết nứt
/liè*hén/
vết rạn
/lóng*zi/
lồng
/mǎ*tǒng/
bồn cầu
/mén*kǎn/
ngưỡng cửa
/nǐng/
vắt