/bā*lěi/
ballet
/bàn*zòu/
đệm nhạc
/bì*huà/
bích họa
/biān*jù/
biên kịch
/chā*tú/
minh họa
/dà*piàn/
phim nổi tiếng
/dí*zi/
sáo trúc 8 lỗ
/dú*chàng/
hát đơn
/chū*yǎn/
biểu diễn
/diāo*sù/
điêu khắc
/gē*jù/
nhạc kịch
/gē*sòng/
tán dương
/gē*yǒng/
hát; ca hát
/gē*wǔ/
múa hát
/gōu*huà/
phác thảo
/guó*huà/
tranh truyền thống Trung Quốc
/jì*lù*piàn/
phim tài liệu
/jiāo*xiǎng*yuè/
giao hưởng
/jù*mù/
danh sách vở kịch
/jù*qíng/
cốt truyện
/jù*tuán/
đoàn kịch
/jù*zǔ/
nhóm diễn viên và đoàn làm phim
/jué*shì/
nhạc jazz
/kǎ*tōng/
hoạt hình
/lǎng*sòng/
ngâm thơ
/mǎ*xì/
xiếc
/míng*zhù/
kiệt tác
/mò/
mực
/mù'ǒu/
hình ảnh bằng gỗ
/mù*hòu/
hậu trường
/mù/
hồi
/pāi*bǎn/
bộ gõ
/pǎo lóng*tào/
đóng vai phụ
/piān*zi/
phim
/piān*fú/
độ dài
/piàn*duàn/
đoạn trích
/shàng*yìng/
chiếu phim
/shǒu*yì/
kỹ năng, thủ công
/shū*jí/
sách
/sù*miáo/
vẽ phác thảo
/yuán*chuàng/
nguyên bản
/hòu*tái/
sau sân khấu