/cháo*dài/
triều đại
/cháng*zhēng/
trường chinh
/cháng'é/
Hằng Nga
/chū*tǔ/
khai quật
/chuán*chéng/
truyền lại
/chuán*qí/
huyền thoại
/dào*jù/
đạo cụ
/fèi*xū/
đống đổ nát
/fēng*shàng/
tập tục hiện tại
/fēng*jiàn/
phong kiến
/fěng*cì/
châm biếm
/fèng*huáng/
phượng hoàng
/gǔ*jī/
di tích
/gǔ*rén/
người xưa
/guài*wu/
quái vật
/gǔ*pǔ/
giản dị và cổ kính
/gù/
cổ
/huáng*hòu/
hoàng hậu
/huáng*shang/
hoàng thượng
/huáng*shì/
hoàng gia
/jī*diàn/
tích lũy lâu dài
/jì*niàn*bēi/
đài tưởng niệm
/jiàn*shǎng/
cảm nhận
/rú*jiā/
Nho giáo
/rú*xué/
/shǐ*wú qián*lì/
vô tiền khoáng hậu
/shì*dài/
nhiều thế hệ
/tài*jí/
cực kỳ vĩ đại
/wǎng*shì/
quá khứ
/wén*wù/
văn vật
/xí*sú/
phong tục, tập quán
/xiāng*chuán/
/yán*wáng/
Diêm Vương
/yí*liú/
để lại
/yí*wù/
đồ vật của người đã khuất
/yí*zhǐ/
di tích, phế tích
/yōu*jiǔ/
lâu dài
/zǔ*xiān/
tổ tiên
/zǔ*zong/
/zhuī*sù/
truy ngược lại
/chén*jiù/
lỗi thời
/fēng*qíng/
phong tục tập quán
/fēng*wèi/
hương vị
/cán*liú/
còn lại
/fēng*mào/
phong cách và đặc điểm
/chén*liè/
trưng bày, triển lãm
/hòu*xù/
theo dõi
/qián*zhě/
người trước
/zhēn*cáng/
trân quý
/guó*bǎo/
bảo vật quốc gia
/guī*bǎo/
kho báu
/bǎo*kù/
/cáng*pǐn/
hiện vật bảo tàng