/gàn*shì/
cán bộ phụ trách
/cāo*láo/
làm việc chăm chỉ
/chè*huàn/
thay thế
/chū*dào/
bắt đầu sự nghiệp
/chū*rèn/
nhậm chức
/dài*gōng/
phá hoại
/zuò*fēng/
phong cách làm việc
/cí*chéng/
đơn từ chức
/cí*qù/
từ chức
/jiē*bān/
nhận ca
/móu*shēng/
kiếm sống
/cóng*yè/
hành nghề
/fán*máng/
bận rộn
/fàn*wǎn/
nghề nghiệp, công việc
/fán*zhòng/
nặng nề
/gōng*huì/
công đoàn
/bào*chou/
thù lao
/dòng*gōng/
khởi công
/duō láo duō dé/
làm nhiều, hưởng nhiều
/gàn*bù/
cán bộ
/jiē*bān*rén/
người kế nhiệm
/nián*xīn/
lương hàng năm
/gōng*zuò*liàng/
khối lượng công việc
/gōng*shi/
tài liệu
/gōng/
công việc
/gù/
thuê
/gù*yōng/
/gù*yuán/
nhân viên
/gù*zhǔ/
nhà tuyển dụng
/huór*/
lao động chân tay, công việc khó khăn
/jīng*jīng yè*yè/
cẩn thận và tận tâm
/máng*huo/
làm việc khẩn cấp
/nóng*mín*gōng/
công nhân di cư
/jiān/
kiêm nhiệm
/jiān*rèn/
/jiān*zhí/
công việc bán thời gian
/láo*wù/
dịch vụ lao động
/láo*dòng*lì/
lực lượng lao động
/láo*lèi/
mệt mỏi
/kǔ*lì/
lao động nặng nhọc
/jìng*yè/
tận tụy với công việc
/jìn*shēng/
thăng chức
/máng*lù/
/pí*bèi/
kiệt sức, mệt mỏi
/jiē*tì/
/jiě*gù/
sa thải
/kè*kǔ/
chăm chỉ
/jiù*zhí/
/jiù*rèn/
/jùn*gōng/
hoàn thành dự án
/lí*zhí/
rời khỏi chức vụ
/lǐ*shì/
ủy viên hội đồng
/miǎn*zhí/
bãi nhiệm
/pìn/