/chū xiě/
chi nhiều tiền
/chū*zī/
cung cấp tài trợ
/huò*bì/
tiền tệ
/chǔ*xù/
tiết kiệm; tiền tiết kiệm
/cún*zhé/
sổ tiết kiệm
/dī*jià/
giá thấp
/dī*mí/
suy giảm
/dǐ*yā/
thế chấp
/dìng*jīn/
tiền đặt cọc
/duǎn*quē/
thiếu hụt
/huán*kuǎn/
hoàn trả
/jià*wèi/
mức giá
/jīng*mào/
kinh tế và thương mại
/kāi*xiāo/
chi phí
/lián*jià/
giá rẻ
/shù'é/
số lượng
/tāo*qián/
trả tiền
/yīng*bàng/
bảng Anh
/yíng*lì/
lợi nhuận
/yù*shòu/
bán trước
/xīn*kuǎn/
kiểu dáng mới
/duì*huàn/
chuyển đổi
/duì*xiàn/
đổi tiền mặt
/diàn/
trả tiền thay
/guī*huán/
trả lại
/fáng*dì*chǎn/
bất động sản
/fù*fèi/
trả phí
/fēn*hóng/
chia cổ tức
/fù*kuǎn/
thanh toán
/dà*bǐ/
khoản tiền lớn
/bào*xiāo/
báo cáo chi phí
/huó*qī/
khoản tiền gửi không kì hạn
/jiǎn*miǎn/
giảm hoặc miễn
/jìn*chū*kǒu/
nhập khẩu và xuất khẩu
/kāi*zhī/
/líng*huā*qián/
tiền tiêu vặt
/shuì*wù/
dịch vụ thuế
/tóu*jī/
đầu cơ; sự đầu cơ
/yìng*bì/
đồng xu
/yù*suàn/
ngân sách
/zǎi/
ép khách hàng
/dìng*zuò/
làm theo yêu cầu