XieHanzi Logo

Khát vọng

/bā*bu*de/

mong ước

/bào*fù/

tham vọng

/běn*yì/

ý định ban đầu

/è*yì/

ác ý

/chī*xīn/

hão vọng

/chū*zhōng/

ý định ban đầu

/cún*xīn/

cố tình

/dàn*yuàn/

chỉ mong

/hèn*bu*de/

mong muốn

/kōng*xiǎng/

ảo tưởng; tưởng tượng

/kuáng*rè/

cuồng nhiệt

/lǎn*de/

lười biếng

/lè*yì/

sẵn lòng

/móu*qiú/

tìm kiếm

/lì*qiú/

cố gắng hết sức

/lì*zhēng/

làm hết sức có thể

/pàn/

mong mỏi

/qī*pàn/

mong đợi

/rè*zhōng/

nhiệt tình

/rú*yì/

như ý

/rú yuàn yǐ cháng/

hoàn thành ước nguyện

/shàn*yì/

ý tốt

/shē*wàng/

ước muốn hoang dã

/shǐ*mìng/

sứ mệnh

/suì*xīn/

theo ý muốn

/tān/

tham lam

/wàng*xiǎng/

ảo tưởng; hy vọng hão huyền

/xiàng*wǎng/

khao khát

/xīn*shēng/

mong muốn

/xīn*shì/

lo lắng

/xīn*si/

suy nghĩ

/xīn*xiǎng shì*chéng/

Chúc mọi điều ước của bạn thành hiện thực

/xīn*xiōng/

tâm hồn rộng mở

/xīn*yì/

ý định, tâm ý

/yě*xīn/

tham vọng hoang dã

/cǎo'àn/

dự thảo

/chóu/

chuẩn bị

/chóu*huà/

lên kế hoạch

//

kế hoạch

/jì*cè/

kế sách

//

soạn thảo

/nǐ*dìng/

soạn thảo

/tǒng*chóu/

kế hoạch phức tạp

/xiōng yǒu chéng zhú/

lên kế hoạch trước

/yì*tú/

ý định

/yì*xiàng/

ý định, mục đích

/yòng*yì/

ý định

/yǒu*dì fàng*shǐ/

có mục tiêu rõ ràng

/yù*wàng/

khao khát

/zhǐ*zài/

với mục đích

/zhǐ*wàng/

hy vọng

/zhì*qì/

hoài bão

/zōng*zhǐ/

mục đích

/pò*miè/

tan vỡ