XieHanzi Logo

Hóa học và Sinh học II

/fèi*téng/

sôi

/fēn*mì/

tiết ra

/dàn*bái*zhì/

protein

//

nhôm

/yǎng/

oxy

/zá*jiāo/

lai tạo

/gài/

canxi

/guò*lǜ/

lọc

/gé*mìng/

cách mạng; cuộc cách mạng

/níng*gù/

đông đặc

/yè*tǐ/

chất lỏng

/zhī*fáng/

chất béo

/jīng*liàn/

tinh luyện

/jìng*huà/

làm sạch

/kuò*sàn/

lan rộng

/níng*jù/

ngưng tụ

/yǐn*xìng/

ẩn

/fā*jiào/

lên men

/rán*yóu/

nhiên liệu

/róng*jiě/

hòa tan, sự hòa tan

/róng/

tuần hoàn

/róng*huà/

tan chảy

/shāo*huǐ/

cháy rụi

/chén*diàn/

kết tủa, trầm tích

/tàn/

cacbon

/tí*liàn/

chiết xuất, tinh lọc, làm sạch

/xīn*chén dài*xiè/

trao đổi chất

/xiū*mián/

ngủ đông

/xiù/

gỉ

/yǒu*jī/

hữu cơ

/jiě*pōu/

giải phẫu

/xiàng*jiāo/

cao su

/jīn*shǔ/

kim loại

/ní*lóng/

nylon

//

thiếc

/tóng/

đồng