/bǎo*hé/
bão hòa
/dàn*huà/
làm mờ dần
/dī*tàn/
thấp carbon
/dǐ*xiāo/
phản tác dụng
/diàn*fěn/
tinh bột
/èr*yǎng*huà*tàn/
khí cacbonic
/fū*huà/
nở
/fú*shè/
phát xạ
/fǔ*bài/
thối; thối nát
/fǔ*làn/
thối rữa
/fǔ*shí/
ăn mòn
/fǔ*xiǔ/
/zhù*rù/
đổ vào
/huà*yàn/
xét nghiệm; làm xét nghiệm
/huī/
tro
/hún*zhuó/
vẩn đục
/jī*yīn/
gen
/jī*sù/
hormone
/jié*jīng/
kết tinh
/pēi*tāi/
phôi thai
/qì*pào/
bọt khí
/qiān/
chì
/nóng*suō/
cô đặc
/chōng*xǐ/
rửa phim
/rán*qì/
khí đốt
/shèn*tòu/
thâm nhập
/shēng*tài/
sinh thái
/shēng*wù/
sinh học
/sù/
yếu tố
/tāi/
phôi, bào thai (đơn vị đo lường cho phôi thai)
/gāng/
thép
/shuǐ*jīng/
pha lê
/zuàn*shí/
kim cương