/sǐ*xīn/
bỏ cuộc
/zhèng*shì/
đối diện thẳng
/wáng yáng bǔ láo/
muộn còn hơn không
/zì*lì gēng*shēng/
tự lực cánh sinh
/zì*lǐ/
tự chăm sóc bản thân
/yào*qiáng/
ham muốn vượt trội
/yì*lì/
đứng vững
/yǒu*yì/
cố ý
/zhāo sān mù sì/
thay đổi thất thường
/zì*xiāng máo*dùn/
tự mâu thuẫn
/sōng*chí/
thư giãn, yếu đi
/zì*lì/
tự lập
/wēi*fēng/
ấn tượng
/wú*è bù*zuò/
sẵn sàng làm mọi điều ác
/xiǎng*fāng shè*fǎ/
tìm mọi cách
/yǐ*shēn*zuò*zé/
làm gương
/yǒng*wǎng zhí*qián/
dũng cảm tiến lên
/zì*bēi/
tự ti; tự hạ thấp mình
/zì yǐ*wéi shì/
tự cho mình là đúng
/suí*dà*liù/
theo xu hướng chung
/tōu*lǎn/
lười biếng
/wéi*rén/
cư xử
/wú*gū/
vô tội
/xuàn*yào/
khoe khoang, phô trương
/yī jǔ yī dòng/
mỗi cử động
/yǒng*yú/
dám
/zhǎn*cǎo chú*gēn/
nhổ cỏ tận gốc
/zhēn*xīn/
chân thành
/zī*shì/
tư thế
/suí xīn suǒ yù/
tùy ý
/tóu*shēn/
dấn thân
/wěi*zhuāng/
giả vờ
/wú suǒ zuò wéi/
không làm gì cả
/xiù shǒu páng guān/
đứng nhìn thờ ơ
/yī yán yī xíng/
mỗi lời nói và hành động
/yóu*zhōng/
từ đáy lòng
/zhǎn*wàng/
nhìn về tương lai
/zhēng*qì/
đấu tranh
/zǒu*guò*chǎng/
làm cho có hình thức
/suǒ*zuò suǒ*wéi/
những gì đã làm
/tuì*ràng/
nhượng bộ
/xiāo*sǎ/
thanh thoát
/wú yōu wú lǜ/
vô lo vô nghĩ
/yán*xíng/
lời nói và hành động
/yī*yǎn/
nhìn thoáng qua
/yóu*yù bù*jué/
do dự
/zhāo*qì péng*bó/
năng động và tích cực
/zhēng xiān kǒng hòu/
tranh nhau cố gắng để trở thành người đầu tiên
/zuān kòng*zi/
tận dụng lợi thế