/chén*mí/
nghiện
/zhòu/
nhăn nhó
/jǔ*bào/
báo cáo
/kè zhōu qiú jiàn/
hành động vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
/kuā*yào/
khoe khoang
/kuā/
khen ngợi
/lǐ*cǎi/
chú ý
/zhī*zú/
biết đủ
/rèn*cuò/
thừa nhận lỗi
/shēng*yìng/
vụng về
/è*liè/
ghê tởm
/jīng*dǎ xì*suàn/
tính toán cẩn thận
/jǔ*cuò/
hành động
/kǒng*hè/
đe dọa, khủng bố
/kuā*zhāng/
phóng đại
/jīn*bu*zhù/
không thể giúp được
/zhí*yì/
nhất quyết
/kě*chǐ/
đáng xấu hổ
/rèn*rén*zǎi*gē/
để cho người khác chà đạp
/shū*hu/
sơ suất, bỏ bê
/bù*xiàng*huà/
Quá đáng!
/jìng*gǎn/
dám
/jiè*yì/
để ý
/kuā*dà/
/láng*bèi/
bất lực
/lián gǔn dài pá/
vừa lăn vừa bò
/mào*chōng/
giả vờ, giả danh
/jǔ*zhǐ/
cử chỉ
/shěn*shì/
xem xét kỹ lưỡng
/shuǎ*lài/
giở trò vô lý
/wén*yǎ/
thanh lịch
/huō*chu*qu/
đánh cược
/jū*shù/
bị ràng buộc
/kàn rè*nao/
xem cảnh nhộn nhịp
/kuā*jiǎng/
/zhí*shì/
nhìn thẳng
/liě*zuǐ/
cười toe toét
/mào*fàn/
xúc phạm
/jià*zi/
kiêu căng
/shǒu*zhū dài*tù/
chờ đợi vô ích
/shuō gàn jiù gàn/
nói làm là làm ngay
/zhuàng*dǎn/
can đảm
/nài*xìng/
kiên nhẫn
/rěn*nài/
kiềm chế bản thân
/zhuān*zhù/
chuyên tâm
/shēn*shòu/
chịu ảnh hưởng nặng nề
/shèn*zhòng/
cẩn thận
/shì*wēi/
biểu tình
/shì*jì/
sự tích
/shōu*liǎn/
tự kiềm chế
/shǒu*chuàng/
khởi xướng
/sī*zì/
bí mật