/guì*zú/
quý tộc
/fù*wēng/
người giàu
/fā*cái/
phát tài
/dà*kuǎn/
đại gia
/fù*zú/
dồi dào
/fù*yù/
giàu có
/fù*háo/
người giàu và quyền lực
/jiàn qián yǎn kāi/
hám tiền
/jiē*céng/
tầng lớp xã hội
/jiǒng*pò/
nghèo khổ
/qǐ*tǎo/
xin ăn
/tè*quán/
đặc quyền
/chī*bu*shàng/
không có gì để ăn
/kuò*chuò/
phô trương
/mén*dāng hù*duì/
môn đăng hộ đối
/míng*lì/
danh vọng và của cải
/nú*lì/
nô lệ
/háo*huá/
sang trọng
/jié*yī suō*shí/
tiết kiệm ăn mặc
/pín*fù/
người nghèo và giàu
/pín*qióng/
nghèo
/qǐ*gài/
người ăn xin
/rěn*jī ái*è/
đói lả
/xiǎo*kāng/
khá giả
/shē*chǐ/
xa hoa
/bǎo*zàng/
kho báu
/guì*zhòng/
quý giá
/míng*guì/
quý hiếm
/kě*guì/
/zhí*qián/
giá trị
/áng*guì/
đắt đỏ