/qǔ*jīng/
học hỏi kinh nghiệm
/shī*fàn/
sư phạm
/shī*zhǎng/
giáo viên
trường sư phạm
/shī*zī/
/sù*yǎng/
trình độ học vấn
/tàn*xiǎn/
thám hiểm
/xué*yè/
học tập
/yè*xiào/
trường đêm
/tuì*xué/
bỏ học
/wài*háng/
nghiệp dư
/wēn*xí/
ôn tập
/wén*máng/
mù chữ
/wén*píng/
bằng tốt nghiệp
/wén*rén/
nhà văn
/wú*zhī/
vô tri, thiếu hiểu biết
/xī*qǔ/
hấp thụ
/xīn*dé/
hiểu biết, nhận thức
/xué*lì/
học vấn
/xué*shì/
cử nhân
/xué*shuō/
học thuyết
/xué*táng/
truờng học
/xué*yì/
học nghệ
/yán*tǎo/
nghiên cứu và thảo luận
/yǎn*liàn/
diễn tập
/yòng*gōng/
chăm chỉ, cần cù
/yuàn*shì/
viện sĩ
/zhāo*shōu/
tuyển dụng
/zhì*xué/
nghiên cứu học thuật
/zhǔ*yì/
ý tưởng, hệ tư tưởng
/zhuān*zhù/
chuyên khảo
/zhuǎn*xué/
chuyển trường
/zuān*yán/
nghiên cứu chuyên sâu
/tǎo/
thảo luận
/guàn*tōng/
thông thạo