XieHanzi Logo

Giải trí và thói quen tôi

/bǔ*zhuō/

săn bắt

/áo*yè/

thức khuya

/chī*hē wán*lè/

ăn uống vui chơi

/má*jiàng/

mạt chược

/chóu*mǎ/

chip, thẻ

/dǎ*liè/

săn bắn

/diào*yú/

câu cá

/dù*jià/

đi nghỉ mát

/fā*xiè/

giải tỏa

/fēng*zheng/

diều

/féng/

may; đường may

/chī*mí/

điên cuồng

/fàng*yìng/

chiếu phim

/huá*tī/

cầu trượt trẻ em

/huà*cè/

album ảnh

/jí*yóu/

sưu tập tem

/jiāo*yóu/

dã ngoại

/jiāo*piàn/

phim chụp ảnh

/wán*yìr*/

đồ chơi

/wáng*pái/

lá bài chủ

/xiāo*qiǎn/

giải trí

/wú*suǒ*shì*shì/

không có gì để làm

//

nằm; ngủ

/wǔ*tīng/

phòng khiêu vũ

/yōu*xián/

thong thả

/yóu*lǎn/

đi tham quan

/zhàng*peng/

lều

/zhuō*mí*cáng/

trò chơi trốn tìm

/zì*yóu zì*zài/

tự do thoải mái

/yǐn/

nghiện