/cì*xiù/
thêu
/dǎ*dǔnr*/
chợp mắt
/guān*shǎng/
ngắm cảnh
/qí/
cờ
/qí*zǐ/
quân cờ
/shì*hào/
thói quen
/sōu*jí/
thu thập
/gōng/
cung
/guàn/
/hé*chàng/
hợp xướng
/jiè*yān/
bỏ thuốc lá
/sāng*ná/
phòng tắm hơi
/shàng*yǐn/
nghiện
/shuǎ/
chơi
/tān*wánr*/
quá ham chơi
/cǎi*jí/
/lè*yuán/
xứ sở thần tiên
/liè*rén/
thợ săn
/pū*kè/
bài poker
/shài tài*yáng/
tắm nắng
/shí*sù/
ăn ở
/shuì*dài/
túi ngủ
/wán*shuǎ/
/xià*lìng*yíng/
trại hè
/xiāng*yān/
thuốc lá
/xiù/
/xù*jiǔ/
uống rượu quá mức
/yě*cān/
đi picnic; đi dã ngoại
/yě*yíng/
cắm trại
/yè*zǒng*huì/
hộp đêm
/chū*yóu/
đi du lịch
/dōng zhāng xī wàng/
nhìn xung quanh