XieHanzi Logo

Gia đình tôi

/bǔ*yù/

nuôi dưỡng

/bó*bo/

bác, anh trai của cha

/bó*fù/

chú

/bó*mǔ/

bác gái

/bǎo*mǔ/

người giúp việc

/chū*zǒu/

bỏ trốn

/chéng*jiā/

kết hôn

/shàn*yǎng/

hỗ trợ

/dà*jiā*tíng/

gia đình lớn

/diē/

cha, bố

/dìng*hūn/

đính hôn

/shuāng*bāo*tāi/

sinh đôi

/lǐng*yǎng/

nhận nuôi

/dú*shēn/

độc thân

/fǔ*yǎng/

nuôi dưỡng

/fǔ*yǎng*fèi/

trợ cấp nuôi con

/guī*nü/

con gái

/huái*yùn/

mang thai

/jì*fù/

cha dượng

/jì*mǔ/

mẹ kế

/shēng*yù/

sinh con

/jiā*jiā hù*hù/

mỗi gia đình

/jiā*jìng/

hoàn cảnh gia đình

/jiā*zú/

gia đình, dòng họ

/tàn*qīn/

thăm thân

/luán*shēng/

sinh đôi

/jià/

kết hôn

/jià*zhuang/

của hồi môn

/jiān*hù/

giám hộ

/jiù*jiu/

cậu

/lái*bīn/

khách

/lǎo*bànr*/

người bạn đời già

/lǎo*dà/

anh cả

/shōu*liú/

cho ở nhờ

/lǎo*lao/

bà ngoại

/lǎo*ye/

ông ngoại